se remiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Săn bắn) Lủi, chạy trốn vào nơi ẩn náu: "se remiser" dùng để chỉ hành động của một con thú săn, thường là chim hoặc thú nhỏ, chạy trốn và ẩn mình vào một nơi kín đáo như bụi rậm, hang hốc để tránh nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le lièvre s'est remisé dans son terrier à l'approche du chasseur. (Con thỏ rừng đã lủi vào hang khi thấy thợ săn đến gần.)
- Perdrix qui se remise dans un buisson. (Gà gô lủi vào bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se remiser" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng một cách hình tượng để chỉ việc một người rút lui, ẩn mình khỏi đám đông hoặc một tình huống khó khăn.
- Après l'échec, il s'est remisé dans sa maison de campagne. (Sau thất bại, anh ta đã rút lui về nhà ở nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
Remiser (ngoại động từ): Cho (xe, đồ đạc) vào nhà kho, nơi cất giữ.
- Il faut remiser la voiture pour l'hiver. (Cần phải cho xe vào nhà kho cho mùa đông.)
Remise (danh từ): Nhà kho, sự cất giữ.
- La remise à outils est au fond du jardin. (Nhà kho để dụng cụ ở cuối vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Se cacher: Trốn, ẩn nấp.
- Se réfugier: Chạy trốn, tị nạn.
- Se terrer: Chui vào hang, ẩn mình (thường dùng cho thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "se remiser" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se remiser".
tự động từ
- (săn bắn) lủi
- Perdrix qui se remise dans un buissongà gô lủi vào bụi