se remiser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Săn bắn) Lủi, chạy trốn vào nơi ẩn náu: "se remiser" dùng để chỉ hành động của một con thú săn, thườngchim hoặc thú nhỏ, chạy trốn ẩn mình vào một nơi kín đáo như bụi rậm, hang hốc để tránh nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Le lièvre s'est remisé dans son terrier à l'approche du chasseur. (Con thỏ rừng đã lủi vào hang khi thấy thợ săn đến gần.)
    • Perdrix qui se remise dans un buisson. (Gà gô lủi vào bụi cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remiser" trong ngữ cảnh ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng một cách hình tượng để chỉ việc một người rút lui, ẩn mình khỏi đám đông hoặc một tình huống khó khăn.
    • Après l'échec, il s'est remisé dans sa maison de campagne. (Sau thất bại, anh ta đã rút lui về nhà ở nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Remiser (ngoại động từ): Cho (xe, đồ đạc) vào nhà kho, nơi cất giữ.

    • Il faut remiser la voiture pour l'hiver. (Cần phải cho xe vào nhà kho cho mùa đông.)
  • Remise (danh từ): Nhà kho, sự cất giữ.

    • La remise à outils est au fond du jardin. (Nhà kho để dụng cụcuối vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Se cacher: Trốn, ẩn nấp.
  • Se réfugier: Chạy trốn, tị nạn.
  • Se terrer: Chui vào hang, ẩn mình (thường dùng cho thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "se remiser" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "se remiser".

tự động từ
  1. (săn bắn) lủi
    • Perdrix qui se remise dans un buisson
      gà gô lủi vào bụi

Từ gần giống